Học gì trong 4 năm, ra trường làm nghề gì, lương bao nhiêu. Mọi con số đều có nguồn.
Chưa cần chọn trường. Việc của em lúc này là hiểu ngành này làm gì, có hợp tính cách không, và ra trường có những nghề nào để chọn tổ hợp môn cho đúng.
Xem môn học 4 năm, nghề và lương thật bên dưới. Nếu còn phân vân giữa 2–3 ngành, đặt chúng cạnh nhau rồi mới xếp nguyện vọng.
Đối chiếu môn học với kỹ năng nhà tuyển dụng đang hỏi, biết trước lúc nào đi thực tập và công cụ nào nên học sớm.
Con sẽ học gì 4 năm, ra trường làm gì, lương thật bao nhiêu và việc tập trung ở đâu. Số liệu có nguồn để cả nhà cùng bàn.
23 trường trong danh sách chị Duy theo dõi có ngành này. Bảng xếp theo điểm chuẩn 2026 (xét điểm thi tốt nghiệp THPT) từ cao xuống thấp; mỗi trường lấy chương trình chuẩn.
| Trường | Điểm chuẩn 2026 | Tổ hợp | Học phí 2026–2027 triệu đồng/năm |
|---|---|---|---|
| Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh doanh quốc tế | 28,5 | A00; A01; D01; D07 | 20–28 (chương trình chuẩn) |
| Học Viện Ngân HàngKinh doanh quốc tế | 26,61 | A01; D01; D07; D09 | 27,8–29,4 (chương trình chuẩn) |
| Học Viện Ngoại GiaoKinh doanh quốc tế | 25,42 | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2 | 47,75–52 |
| Học Viện Tài chínhKinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 25,37 | A01; D01; D07; X26 | 22–35 (chương trình chuẩn) |
| Trường Đại Học Thương MạiKinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) | 25,25 | A01; D01; D07 | 25,75–30,69 (chương trình chuẩn) |
| Trường Đại Học Mở TPHCMKinh doanh quốc tế | 24,55 | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | — |
| Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCMKinh doanh quốc tế | 24,53 | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 25,5 (chương trình chuẩn) |
| Đại Học Cần ThơKinh doanh quốc tế | 23,54 | A00; A01; C02; D01 | 27,38–44 |
| Trường Đại Học Sài GònKinh doanh quốc tế | 23,36 | C01 | 21–53 |
| Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCMKinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22 | A00; A01; C01; D01 | — |
Điểm chuẩn đã gồm điểm ưu tiên khu vực/đối tượng. Điểm chuẩn mỗi năm thay đổi 0,5–2 điểm, nên xếp nguyện vọng có trường “an toàn” thấp hơn điểm dự kiến của em 1–2 điểm. Học phí là mức dự kiến, thường tăng 8–15% mỗi năm theo lộ trình; chưa gồm giáo dục quốc phòng, thể chất, ký túc xá.
Nguồn: Điểm chuẩn năm 2026 phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, tra trên diemthi.tuyensinh247.com (10/2026), 79 trường chị Duy đã chọn lọc; Học phí dự kiến năm học 2026–2027 theo đề án tuyển sinh các trường, tổng hợp bởi VTC News (13/7/2026). Thông tin chính thức xem đề án tuyển sinh của từng trường.
Chưa có mã ngành đào tạo riêng; đây là chương trình ngành Kinh doanh quốc tế, nơi thường dạy chuyên ngành xuất nhập khẩu.
Theo chương trình tham khảo của ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) (khóa K68): 154 tín chỉ trong chương trình, cần tích lũy tối thiểu 136 tín chỉ. Dưới đây là các môn chuyên môn theo từng năm; môn đánh dấu "tự chọn" là môn được chọn trong nhóm hoặc theo hướng.
Đã ẩn 7 môn đại cương học chung (lý luận chính trị, ngoại ngữ, môn cơ bản…).
Nguồn: NEU – nguoihoc.neu.edu.vn, chương trình K68 (thu thập 20/09/2026). Trường khác có thể dạy khác.
Lịch thực tập trong chương trình tham khảo (ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU)):
Nguồn: chương trình đào tạo ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU).
Gợi ý của chị Duy theo cách các trường thường xếp lịch thực tập và nơi sinh viên ngành này hay thực tập; lịch cụ thể xem chương trình của trường em học.
Ba khung dưới đây là các việc người tốt nghiệp ngành Xuất nhập khẩu thường xin được, chia theo mức độ đúng chuyên môn. Danh sách dựa trên tin tuyển dụng hiện nay và dự báo thị trường đến 2030.
Chị Duy tổng hợp từ tin tuyển dụng 2026 (TopCV, VietnamWorks, JobsGO), tài liệu nghiên cứu "Góc nhìn về 2030-2035", "Dự đoán thị trường 2030-2035" và góc nhìn hướng nghiệp đến 2030; việc trái ngành ghi kèm điều kiện sau dấu —.
FDI, xuất khẩu, chuỗi cung ứng
Thuế quan, biến động thương mại
Tín hiệu cần theo dõi: FTA · Độ chắc chắn của nhận định: Trung bình
Chị Duy tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu "Góc nhìn về 2030-2035", "Lộ trình mẫu từng ngành ĐH" và tin tuyển dụng 2026 — nhận định định tính.
Mẫu nhỏ: 21 tin có ghi lương (dưới 100 tin) — chỉ nên xem là tham khảo
Mọi con số lương khác trên trang này (ô đầu trang, bảng xu hướng, bảng so sánh ngành) đều lấy từ bảng này. Đơn vị: triệu đồng/tháng, trước thuế và bảo hiểm.
| Trường hợp | Lương | Căn cứ, ghi chú |
|---|---|---|
| Dùng để lập kế hoạch — ước tính thận trọng của chị Duy | ||
| A Chưa có kinh nghiệm, chỉ có bằng đại học | 6–8tr | Việc văn phòng, hành chính cho người chưa có kinh nghiệm thường chỉ 6–8 triệu. |
| B Có 6 tháng kinh nghiệm đúng ngành (thực tập, làm thêm) + IELTS overall 5.5–6.0 | 8–13tr | |
| C Trên 1 năm kinh nghiệm + dùng ngoại ngữ thành thạo trong công việc (song ngữ) | 13,5–15,5tr | |
| Căn cứ: lương ghi trong tin tuyển dụng (khu vực tư nhân) | ||
| Tin yêu cầu tới 1 năm kinh nghiệm | ≈ 13,5tr | trung vị · khoảng phổ biến 12,5–16tr · 9 tin · mẫu nhỏ |
| Tin yêu cầu 2 năm kinh nghiệm | ≈ 14tr | trung vị · khoảng phổ biến 12–16tr · 8 tin · mẫu nhỏ |
| Tin JobsGO/TopCV mức “dưới 1 năm” (tổng hợp theo vị trí) | ≈ 13,7tr | dùng để đối chiếu mức B |
Thực tế không tô hồng: chỉ 6% tin tuyển dụng nhận người chưa có kinh nghiệm. Mức lương "tới 1 năm kinh nghiệm" trong tin thường là của người đã đi làm gần 1 năm. Hãy chuẩn bị tối thiểu 6 tháng kinh nghiệm đúng chuyên ngành (thực tập, làm thêm, dự án) trước khi tốt nghiệp và lập kế hoạch tài chính theo mức A — mọi mức cao hơn là phần thưởng cho sự chuẩn bị.
Số liệu từ tin tuyển dụng không phải thống kê toàn thị trường; đây là lương đăng tin (thử việc thường thấp hơn). "Khoảng phổ biến" là nửa số tin ở giữa.
Nguồn: Ước tính của chị Duy từ TopCV 25 tin + VietnamWorks 22 tin công khai, thu thập 23/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 42 tin); tin tuyển dụng thường ghi mức cao nhất có thể, người mới nên lấy mức dưới để lập kế hoạch.
Mỗi học kỳ có việc cụ thể và mốc đo được. Mục tiêu cuối cùng: tốt nghiệp với chứng chỉ ngoại ngữ đủ điểm, chứng chỉ chuyên môn và ít nhất 6 tháng kinh nghiệm đúng ngành.
Mốc cần đạt: GPA ≥ 2,8/4 · 1 CLB · biết rõ trình độ ngoại ngữ đầu vào
Mốc cần đạt: GPA ≥ 3,0/4 · 1 chứng chỉ tin học · 1 việc làm thêm/hoạt động có xác nhận
Mốc cần đạt: GPA ≥ 3,0/4 · 1 chứng chỉ tin học · 1 việc làm thêm/hoạt động có xác nhận
Mốc cần đạt: Có chứng chỉ ngoại ngữ đạt mục tiêu · 1 sản phẩm/đề tài môn học đưa vào CV
Mốc cần đạt: ≥ 2–3 tháng kinh nghiệm đúng ngành · 1 chứng chỉ chuyên môn
Mốc cần đạt: ≥ 2–3 tháng kinh nghiệm đúng ngành · 1 chứng chỉ chuyên môn
Mốc cần đạt: ≥ 6 tháng kinh nghiệm cộng dồn · CV + portfolio hoàn chỉnh · đã phỏng vấn thử
Mốc cần đạt: ≥ 6 tháng kinh nghiệm cộng dồn · CV + portfolio hoàn chỉnh · đã phỏng vấn thử
Đạt đủ các mục trên là em ở nhóm “6 tháng kinh nghiệm + chứng chỉ” — mức khởi điểm khoảng 8–13 triệu theo tin tuyển dụng.
Không tải được? Mở bản in → chọn "Lưu thành PDF"
Gia đình em thuộc hoàn cảnh nào? Xem lộ trình mẫu 4 năm theo 3 phương án (gia đình khó khăn – khá giả – có điều kiện), có việc làm thêm hợp ngành và khoá học nên đầu tư từng năm.
Lộ trình gợi ý của chị Duy, ghép từ lời khuyên ngoại ngữ, chứng chỉ và kỹ năng của ngành; điều chỉnh theo lịch học của trường em.
Phần lương của các vị trí này đã được tính vào bảng lương gốc ở mục Lương, để cả trang chỉ dùng một bộ số.
Yêu cầu thường gặp: Chứng từ, khai hải quan, mua hàng, điều phối; tiếng Anh/Trung tốt
Giúp lương cao hơn: Ngoại ngữ, sales logistics
Nguồn: JobsGO 2026
Yêu cầu thường gặp: Bán dịch vụ vận tải, forwarder; tiếng Anh
Giúp lương cao hơn: Mạng lưới khách hàng
Nguồn: JobsGO 2026
Yêu cầu thường gặp: Lương cứng + hoa hồng; nhiều tin sales bất động sản
Giúp lương cao hơn: Ngành hàng giá trị cao (BĐS, B2B, công nghệ)
Nguồn: TopCV 2026
Yêu cầu thường gặp: Kinh nghiệm quản lý đội bán hàng
Giúp lương cao hơn: Doanh số, mạng lưới khách hàng
Nguồn: TopCV 2026
Tổng hợp yêu cầu tuyển dụng của chị Duy từ JobsGO, TopCV, ITviec, CareerLink (truy cập 24/10/2026).
Điều em cần hiểu: Qua 16 năm, yêu cầu với người mới tăng rất nhanh (kinh nghiệm, ngoại ngữ, công cụ số, AI) trong khi lương khởi điểm trên tin tuyển dụng tăng chậm hơn nhiều. Đến 2030, người chỉ có tấm bằng sẽ cạnh tranh trực tiếp với máy; người có kỹ năng chuyên sâu, ngoại ngữ và biết dùng AI sẽ hưởng phần lớn cơ hội.
Cơ hội và thử thách 2030–2035 của ngành nằm ở mục Hợp với ai – góc khuất.
🔓 Đang mở miễn phí để tổng duyệt nội dung — cột dự đoán 2030 và phần dự báo 2030–2035 sau này sẽ thu phí 39.000đ.
| Tiêu chí | 2010 | 2015 | 2026 | Dự đoán 2030 |
|---|---|---|---|---|
| Bối cảnh thị trường | Hậu khủng hoảng 2008, lạm phát cao; ngân hàng, chứng khoán mở rộng nhanh | Hội nhập (TPP, AEC), FDI tăng mạnh, bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử bắt đầu bùng nổ | Kinh tế số, chuỗi cung ứng dịch chuyển về Việt Nam; doanh nghiệp tinh gọn sau giai đoạn 2023–2024 | Dữ liệu và AI vận hành phần lớn nghiệp vụ; doanh nghiệp cần ít người hơn nhưng giỏi hơn |
| Mức hấp dẫn khi chọn ngành (1–5) | 5 | 4 | 5 | 4 |
| Nhu cầu tuyển dụng (1–5) | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Nhu cầu tuyển người mới | Cao — ngân hàng, kiểm toán tuyển ồ ạt | Cao — FDI, bán lẻ, logistics cần nhiều nhân sự văn phòng | Chọn lọc — tuyển ít, đòi làm được việc ngay | Phân hoá mạnh — việc nhập liệu, đối chiếu giảm; việc phân tích, bán hàng tư vấn, quản lý dữ liệu tăng |
| Yêu cầu với người mới | Bằng đại học loại khá là đủ, công ty đào tạo lại | Bằng + tiếng Anh + kỹ năng mềm; bắt đầu chuộng thực tập | Đòi kinh nghiệm/thực tập, chỉ khoảng 1/10 tin nhận người chưa có kinh nghiệm | Đòi portfolio dự án thật, chứng chỉ chuyên môn (ACCA, CFA, Google…) và kỹ năng dữ liệu |
| Ngoại ngữ | Lợi thế, ít nơi bắt buộc | TOEIC 450–550 phổ biến ở công ty lớn | IELTS 5.5–6.5/TOEIC 600+ gần như bắt buộc ở FDI, ngân hàng, logistics | Tiếng Anh là mặc định; ngoại ngữ thứ hai (Trung, Hàn, Nhật) thành lợi thế cạnh tranh |
| Công cụ chính | Word, Excel cơ bản, phần mềm kế toán đơn giản | Excel thành thạo, ERP bắt đầu phổ biến, Facebook cho marketing | Excel nâng cao, Power BI/SQL, CRM, sàn TMĐT, công cụ AI (ChatGPT, Copilot) | Nền tảng tự động hoá + AI agent; người làm cần biết ra lệnh, kiểm tra và giải thích kết quả |
| Kỹ năng được trả giá cao | Quan hệ, chịu khó | Tiếng Anh, giao tiếp, bán hàng | Phân tích số liệu, ngoại ngữ, bán hàng tư vấn | Tư duy dữ liệu, hiểu sâu một nghiệp vụ, đàm phán – xây quan hệ khách hàng |
| Vị trí phổ biến cho người mới | Nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên chứng từ — nơi tuyển dụng nhận người mới và tự đào tạo | Nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên chứng từ — bắt đầu ưu tiên người đã thực tập | Nhân viên xuất nhập khẩu, Nhân viên chứng từ, Khai báo hải quan — đa số đòi kinh nghiệm/thực tập | Chuyên viên phân tích, vận hành sản phẩm số, tư vấn khách hàng có hỗ trợ AI |
| Lương khởi điểm khi có 6 tháng kinh nghiệm đúng chuyên ngành | 3,5–5 triệu (ước tính) | 5,5–7,5 triệu (ước tính) | 8–13 triệu — mức B trong bảng lương gốc của ngành (mục Lương) | 9,5–16 triệu (dự báo theo đà tăng lương đăng tuyển) |
| Mức độ cạnh tranh | Trung bình | Cao dần do số trường kinh tế tăng | Rất cao — nhiều cử nhân kinh tế, ít vị trí cho người mới | Cao — người không có kỹ năng dữ liệu, ngoại ngữ bị đẩy về việc lương thấp |
| Tác động công nghệ / AI | Gần như chưa có | Phần mềm kế toán, ngân hàng lõi thay thao tác thủ công | AI viết báo cáo, phân tích nhanh; hoá đơn điện tử, ngân hàng số | AI làm 40–60% việc lặp lại của nhân viên văn phòng (dự báo) |
| Nghề mới xuất hiện / mất đi | — | Mới: digital marketing, TMĐT. Giảm: thủ quỹ thủ công | Mới: phân tích dữ liệu, fintech, performance marketing. Giảm: giao dịch viên quầy, nhập liệu | Mới: vận hành AI, ESG – báo cáo bền vững. Giảm: kế toán ghi sổ, chăm sóc khách hàng cơ bản |
| Lời khuyên cho người vào ngành | Học tốt, có bằng là có việc | Thêm tiếng Anh và thực tập | Thực tập sớm từ năm 2, có chứng chỉ ngoại ngữ trước năm 3, học Excel/BI | Chọn một nghiệp vụ sâu + dữ liệu + ngoại ngữ; xây portfolio dự án thật trước khi tốt nghiệp |
2030: marketing dữ liệu (đọc số liệu, CRM, đo lường), quảng cáo đa nền tảng, livestream, bán hàng tư vấn B2B, quản lý chuỗi bán lẻ omnichannel. 2035: marketing cá nhân hóa bằng AI, quản lý khách hàng dựa trên dữ liệu, thương mại xuyên biên giới; năng lực xây thương hiệu và cộng đồng.
2030: AI viết quảng cáo, tạo ảnh/video, tự tối ưu ngân sách; chatbot bán hàng; sàn TMĐT tự động hóa. 2035: "AI agent" mua hộ khách hàng, tìm kiếm bằng AI thay đổi SEO; quảng cáo cá nhân hóa tối đa.
2030: tiếng Anh để đọc công cụ, bán hàng quốc tế; tiếng Trung cho TMĐT xuyên biên giới. 2035: bán hàng ra thị trường khu vực cần ngoại ngữ.
Khách hàng mua qua video ngắn, livestream, so sánh giá bằng AI; ít trung thành, đòi hỏi phản hồi tức thì; tin đánh giá người dùng và KOC hơn quảng cáo.
Nghị quyết 68 (2 triệu doanh nghiệp, kinh tế tư nhân 10–12%/năm, 55–58% GDP); Nghị quyết 57 (kinh tế số, 80% giao dịch không tiền mặt) → nhu cầu sales, marketing, TMĐT lớn.
Cung: rất đông cử nhân QTKD, marketing. Cầu 2030: cao nhưng chuyển sang người có kỹ năng số, dữ liệu. 2035: vị trí thực thi giảm, vị trí chiến lược và bán hàng tư vấn tăng.
Viết nội dung quảng cáo, tạo ảnh/video sản phẩm, trả lời tin nhắn khách, lên lịch đăng bài, tối ưu quảng cáo, báo cáo số liệu, nghiên cứu đối thủ.
Chứng chỉ Google/Meta (nhiều chứng chỉ miễn phí hoặc ~49 USD/tháng trên Coursera); khóa digital marketing, TMĐT (3–15 triệu – tham khảo); công cụ AI ~6 triệu/năm; ngân sách chạy thử quảng cáo. Ước tính: 10–25 triệu/năm.
| Vị trí | Dự báo 2030 | Mức AI tác động | Thách thức năm 2026 |
|---|---|---|---|
| Nhân viên xuất nhập khẩu / chứng từ | Hải quan số, AI đọc chứng từ; cần hiểu luật FTA, thuế quan | Trung bình | Áp lực thời gian, sai chứng từ bị phạt |
| Chuyên viên Logistics / chuỗi cung ứng | Logistics xanh, tự động hóa kho; hoạch định chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu được cần (Robert Walters 2026) | Trung bình | Làm thêm giờ, sự cố bất ngờ |
| Chuyên viên mua hàng (Purchasing / Procurement) | Robert Walters 2026: chuyên viên mua hàng, hoạch định chuỗi cung ứng có nhu cầu | Trung bình | Áp lực giảm giá thành |
| Nhân viên kinh doanh / Sales | WEF: Salespersons là nhóm tăng mạnh về số lượng; bán hàng tư vấn giá trị cao, B2B khó bị AI thay | Thấp – Trung bình | Áp lực KPI; thu nhập phụ thuộc hoa hồng; tỷ lệ nghỉ việc cao |
| Chuyên viên Marketing / Digital Marketing | AI tự động tối ưu quảng cáo, viết nội dung → giảm việc thực thi; người có chiến lược, dữ liệu, hiểu khách hàng được trả cao | Cao | Biên độ lương rất rộng; áp lực chỉ số; nền tảng thay đổi liên tục |
| Chuyên viên thương mại điện tử | TMĐT tiếp tục tăng; AI vận hành gian hàng; người hiểu dữ liệu và xuyên biên giới có lợi thế | Trung bình | Sàn đổi chính sách liên tục; cạnh tranh giá; thuế TMĐT siết |
| Brand / Trade Marketing | Thương hiệu Việt cần người làm brand bài bản | Trung bình | Cạnh tranh vào công ty FMCG lớn rất gắt |
| Quản lý cửa hàng / vận hành chuỗi | Bán lẻ hiện đại mở rộng; WEF: General & Operations Managers tăng | Thấp | Làm cuối tuần, lễ Tết |
| Hạng mục | Chi phí | Nguồn |
|---|---|---|
| IELTS (Academic/General) – lệ phí thi | 4.664.000đ/lần | IDP Việt Nam (áp dụng 1/7/2023–31/12/2026) |
| Khóa luyện IELTS ở trung tâm | khoảng 3–8 triệu (cơ bản), 8–15 triệu (trung cấp), trên 20 triệu (cấp tốc/cao cấp) mỗi khóa | PREP tổng hợp |
| TOEIC – lệ phí thi | 1.500.000đ (2 kỹ năng; sinh viên 1.330.000đ); 4 kỹ năng 3.675.000đ | IIG Việt Nam (PREP tổng hợp) |
| JLPT (tiếng Nhật) – lệ phí thi | 680.000đ/lần (N1–N5) + phí hồ sơ 60.000đ | ĐH Quốc tế Miền Đông (kỳ 7/2026) |
| HSK + HSKK (tiếng Trung) – lệ phí thi | 1.330.000–2.160.000đ (HSK3–HSK6) | PREP tổng hợp (2026) |
| TOPIK (tiếng Hàn) – lệ phí thi | 550.000–770.000đ (giấy); 900.000–1.350.000đ (máy) | PREP tổng hợp (2026) |
| ACCA – phí thi mỗi môn | £90–173 (khoảng 2,7–5,2 triệu) tùy cấp; phí thường niên £122; học phí trọn chương trình khoảng 30–100 triệu | Mirchawala (12/2024) – kiểm tra lại trên ACCA |
| CFA Level 1 – phí đăng ký thi | 1.140 USD (sớm) – 1.490 USD (tiêu chuẩn), khoảng 30–39 triệu | Learnsignal (2026) – kiểm tra lại trên CFA Institute |
| AWS Cloud Practitioner / Solutions Architect Associate | 100 USD / 150 USD (khoảng 2,6 / 3,9 triệu) | EITT (2026) |
| Microsoft Azure Fundamentals (AZ-900) | 99 USD | EITT (2026) |
| CompTIA Security+ | 404 USD (khoảng 10,5 triệu) | EITT (2026) |
| CEH (Hacker mũ trắng) | 1.199 USD | EITT (2026) |
| PMP (Quản lý dự án) | 555 USD (khoảng 14,4 triệu) | EITT (2026) |
| Coursera Plus (học không giới hạn, có chứng chỉ Google, IBM...) | 399 USD/năm (khoảng 10,4 triệu) hoặc 59 USD/tháng; chứng chỉ lẻ 49 USD/tháng | Edubracket (2026) |
| Bootcamp lập trình / dữ liệu / AI tại Việt Nam | khoảng 25–95 triệu/khóa (3–6 tháng) | Nucamp tổng hợp (2026) |
| Khóa đào tạo nghề luật sư – Học viện Tư pháp | 23,2 triệu (giờ hành chính) – 29 triệu (tối, cuối tuần)/khóa 12 tháng | ACC Group dẫn QĐ 2237/QĐ-HVTP (2023) |
| Công cụ AI trả phí (trợ lý AI, AI viết code...) | khoảng 20 USD/tháng (~6 triệu/năm) cho gói cá nhân phổ biến | Mức giá phổ biến của các gói cá nhân – tham khảo, có thể thay đổi |
| Quy đổi USD theo khoảng 26.000đ/USD, chỉ để ước tính. Mức "ước tính … triệu/năm" trong sheet Dự báo là tổng hợp các khoản trên cho người đi làm muốn nâng cấp kỹ năng mỗi năm, không gồm bằng thạc sĩ. Khóa học ghi "tham khảo thị trường" là mức phổ biến chưa có nguồn khảo sát riêng. |
Dự đoán thị trường 2030–2035 do chị Duy tổng hợp (Cục Thống kê, Nghị quyết 57, 71, 72, Luật Nhà giáo 2025, QĐ 2486/QĐ-TTg, WEF Future of Jobs 2025, dữ liệu tuyển dụng…) — phân tích định tính, không phải số liệu thống kê chính thức.
Nhận định và dự báo của chị Duy; lương 2026 theo tin tuyển dụng (TopCV, VietnamWorks, JobsGO); lương cơ sở theo NĐ 28/2010, NĐ 66/2013, NĐ 161/2026; lương 2010/2015 và mọi giá trị 2030 là ước tính/dự báo; điểm 1–5, góc khuất 2030–2035 tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu của chị Duy (WEF Future of Jobs 2025, chính sách giáo dục, dự báo dân số) — đánh giá định tính.
Nhận định và dự báo của chị Duy; lương tối thiểu vùng, lương cơ sở theo các nghị định từng năm; lương khu vực tư 2010/2015 và mọi giá trị 2030 là ước tính/dự báo.
Nói thẳng: chỉ 6% tin tuyển dụng nhận người chưa có kinh nghiệm. Phần lớn nhà tuyển dụng muốn em đã làm được việc, nên thực tập và dự án thật trong lúc học quyết định em có việc hay không.
Nguồn: TopCV 25 tin + VietnamWorks 22 tin công khai, thu thập 23/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 42 tin). Tin đăng trên mạng là một phần thị trường; doanh nghiệp lớn thường tuyển qua kênh riêng.
Bằng cấp: 36% tin (trong 42 tin đọc chi tiết) yêu cầu đại học trở lên. Kinh nghiệm: 6% tin nhận người chưa có kinh nghiệm; mức hay gặp nhất 1 năm. Địa lý: 75% tin ở Hà Nội và TP.HCM.
Cách chấm: năng lực cốt lõi theo đánh giá của chị Duy; kỹ năng từ chương trình học chấm theo thứ tự ưu tiên; kỹ năng/công cụ từ tin tuyển dụng chấm theo tỷ lệ tin nhắc tới (khoảng 50% tin → 10 điểm, 25% → 7, 10% → 5) · TopCV 25 tin + VietnamWorks 22 tin công khai, thu thập 23/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 42 tin).
Kiến thức chuyên môn sẽ bị hỏi khi phỏng vấn (môn bắt buộc năm 3–4 trong chương trình tham khảo): Kinh doanh quốc tế II · Quản trị doanh nghiệp có vốn FDI 1 · Nghiệp vụ ngoại thương · Quản trị chuỗi cung ứng quốc tế · Kinh doanh dịch vụ quốc tế · Quản trị quốc tế. Học chắc các môn này và làm được sản phẩm/bài tập thật từ chúng là cách chứng minh năng lực khi chưa có kinh nghiệm.
Kỹ năng chung (giao tiếp, làm việc nhóm, chịu áp lực…) gần như tin nào cũng ghi — chỉ giúp em “không bị loại”. Phần quyết định là các kỹ năng chuyên môn điểm 9–10.
Ưu tiên thứ tiếng: Tiếng Anh → Tiếng Trung
Kỹ năng cần ưu tiên: Viết email, hợp đồng; đọc chứng từ; nói khi đàm phán
Mục tiêu nên đạt:
Ưu tiên tiếng Anh thương mại (đàm phán, L/C, hợp đồng). Người biết thêm tiếng Trung thường được ưu tiên ở doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc.
Lời khuyên của chị Duy, dựa trên tin tuyển dụng và thị trường lao động Việt Nam; mức điểm là mục tiêu định hướng, mỗi nhà tuyển dụng có thể yêu cầu khác.
Tỷ lệ trong 42 tin tuyển dụng đọc chi tiết có yêu cầu hoặc ghi "ưu tiên" chứng chỉ đó. Chỉ liệt kê mục có từ 2 tin trở lên.
Nguồn: TopCV 25 tin + VietnamWorks 22 tin công khai, thu thập 23/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 42 tin).
Tỷ lệ tin tuyển dụng theo nơi làm việc · TopCV 25 tin + VietnamWorks 22 tin công khai, thu thập 23/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 42 tin).
Lưu lại, chọn tối đa 3 ngành rồi xem bảng so sánh lương, kinh nghiệm cần có, kỹ năng và môn học đặt cạnh nhau.
Nhắn chị Duy câu hỏi của em. Chị trả lời thẳng, có số liệu, không tô hồng.