Học gì trong 4 năm, ra trường làm nghề gì, lương bao nhiêu. Mọi con số đều có nguồn.
Chưa cần chọn trường. Việc của em lúc này là hiểu ngành này làm gì, có hợp tính cách không, và ra trường có những nghề nào để chọn tổ hợp môn cho đúng.
Xem môn học 4 năm, nghề và lương thật bên dưới. Nếu còn phân vân giữa 2–3 ngành, đặt chúng cạnh nhau rồi mới xếp nguyện vọng.
Đối chiếu môn học với kỹ năng nhà tuyển dụng đang hỏi, biết trước lúc nào đi thực tập và công cụ nào nên học sớm.
Con sẽ học gì 4 năm, ra trường làm gì, lương thật bao nhiêu và việc tập trung ở đâu. Số liệu có nguồn để cả nhà cùng bàn.
12 trường trong danh sách chị Duy theo dõi có ngành này. Bảng xếp theo điểm chuẩn 2026 (xét điểm thi tốt nghiệp THPT) từ cao xuống thấp; mỗi trường lấy chương trình chuẩn.
| Trường | Điểm chuẩn 2026 | Tổ hợp | Học phí 2026–2027 triệu đồng/năm |
|---|---|---|---|
| Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 25 | A00; A01; D01; D07 | 20–28 (chương trình chuẩn) |
| Trường Đại Học Thủy Lợi | 22,26 | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | — |
| Đại Học Cần Thơ | 22,2 | A00; A01; X06; X26 | 27,38–44 |
| Trường Đại Học Sài Gòn | 22,06 | D01; (Toán, 2 môn bất kì) | 21–53 |
| Trường Đại Học Mở TPHCM | 21,7 | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | — |
| Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 20,85 | A00; A01; X06; X07 | 25–31 (chương trình chuẩn) |
| Đại Học PhenikaaKỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 19 | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 | 28–128 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | 15 | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 80–88 |
| Trường Đại Học Hoa Sen | 15 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | — |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 15 | A00; A01; D01; D07 | — |
Điểm chuẩn đã gồm điểm ưu tiên khu vực/đối tượng. Điểm chuẩn mỗi năm thay đổi 0,5–2 điểm, nên xếp nguyện vọng có trường “an toàn” thấp hơn điểm dự kiến của em 1–2 điểm. Học phí là mức dự kiến, thường tăng 8–15% mỗi năm theo lộ trình; chưa gồm giáo dục quốc phòng, thể chất, ký túc xá.
Nguồn: Điểm chuẩn năm 2026 phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, tra trên diemthi.tuyensinh247.com (10/2026), 79 trường chị Duy đã chọn lọc; Học phí dự kiến năm học 2026–2027 theo đề án tuyển sinh các trường, tổng hợp bởi VTC News (13/7/2026). Thông tin chính thức xem đề án tuyển sinh của từng trường.
Theo chương trình tham khảo của Trường Đại học Cần Thơ (CTU) (khóa K52). Danh sách gồm cả môn bắt buộc và tự chọn; bấm tên môn để xem đề cương chi tiết.
Chương trình đào tạo gốc (PDF) có phân bổ theo học kỳ và tín chỉ phải tích lũy.
Nguồn: ĐH Cần Thơ – ctu.edu.vn, CTĐT Khóa 52 (thu thập 20/09/2026). Trường khác có thể dạy khác.
Lịch thực tập trong chương trình tham khảo (Trường Đại học Cần Thơ (CTU)):
Nguồn: chương trình đào tạo Trường Đại học Cần Thơ (CTU).
Gợi ý của chị Duy theo cách các trường thường xếp lịch thực tập và nơi sinh viên ngành này hay thực tập; lịch cụ thể xem chương trình của trường em học.
Ba khung dưới đây là các việc người tốt nghiệp ngành Kỹ thuật phần mềm thường xin được, chia theo mức độ đúng chuyên môn. Danh sách dựa trên tin tuyển dụng hiện nay và dự báo thị trường đến 2030.
Chị Duy tổng hợp từ tin tuyển dụng 2026 (TopCV, VietnamWorks, JobsGO), tài liệu nghiên cứu "Góc nhìn về 2030-2035", "Dự đoán thị trường 2030-2035" và góc nhìn hướng nghiệp đến 2030; việc trái ngành ghi kèm điều kiện sau dấu —.
Chuyển đổi số, sản phẩm số, outsourcing
AI coding agent làm giảm số vị trí junior; cạnh tranh quốc tế
Tín hiệu cần theo dõi: Tỷ lệ tuyển fresher · Độ chắc chắn của nhận định: Cao
Chị Duy tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu "Góc nhìn về 2030-2035", "Lộ trình mẫu từng ngành ĐH" và tin tuyển dụng 2026 — nhận định định tính.
176 tin có ghi lương
Mọi con số lương khác trên trang này (ô đầu trang, bảng xu hướng, bảng so sánh ngành) đều lấy từ bảng này. Đơn vị: triệu đồng/tháng, trước thuế và bảo hiểm.
| Trường hợp | Lương | Căn cứ, ghi chú |
|---|---|---|
| Dùng để lập kế hoạch — ước tính thận trọng của chị Duy | ||
| A Chưa có kinh nghiệm, chỉ có bằng đại học | 7–9tr | Mức người chưa có kinh nghiệm thường nhận — thấp hơn mức thấp nhất trong tin tuyển dụng. |
| B Có 6 tháng kinh nghiệm đúng ngành (thực tập, làm thêm) + TOEIC 650+ hoặc IELTS 6.0 | 9–12,5tr | |
| C Trên 1 năm kinh nghiệm + dùng ngoại ngữ thành thạo trong công việc (song ngữ) | 14–21,5tr | |
| Căn cứ: lương ghi trong tin tuyển dụng (khu vực tư nhân) | ||
| Tin yêu cầu tới 1 năm kinh nghiệm | ≈ 14tr | trung vị · khoảng phổ biến 11–17,5tr · 28 tin · mẫu nhỏ |
| Tin yêu cầu 2 năm kinh nghiệm | ≈ 21,5tr | trung vị · khoảng phổ biến 17,5–30tr · 25 tin · mẫu nhỏ |
| Tin yêu cầu từ 3 năm kinh nghiệm | ≈ 32tr | trung vị · khoảng phổ biến 26–40tr · 39 tin |
| Tin JobsGO/TopCV mức “dưới 1 năm” (tổng hợp theo vị trí) | ≈ 14,2tr | dùng để đối chiếu mức B |
Thực tế không tô hồng: chỉ 9% tin tuyển dụng nhận người chưa có kinh nghiệm. Mức lương "tới 1 năm kinh nghiệm" trong tin thường là của người đã đi làm gần 1 năm. Hãy chuẩn bị tối thiểu 6 tháng kinh nghiệm đúng chuyên ngành (thực tập, làm thêm, dự án) trước khi tốt nghiệp và lập kế hoạch tài chính theo mức A — mọi mức cao hơn là phần thưởng cho sự chuẩn bị.
Số liệu từ tin tuyển dụng không phải thống kê toàn thị trường; đây là lương đăng tin (thử việc thường thấp hơn). "Khoảng phổ biến" là nửa số tin ở giữa. TopCV không phải kênh tuyển chính của ngành IT, lương cấp cao có thể thấp hơn thực tế.
Nguồn: Ước tính của chị Duy từ TopCV 9/2026 · 176 tin có lương (kho KHO_LOP12); tin tuyển dụng thường ghi mức cao nhất có thể, người mới nên lấy mức dưới để lập kế hoạch.
Mỗi học kỳ có việc cụ thể và mốc đo được. Mục tiêu cuối cùng: tốt nghiệp với chứng chỉ ngoại ngữ đủ điểm, chứng chỉ chuyên môn và ít nhất 6 tháng kinh nghiệm đúng ngành.
Mốc cần đạt: GPA ≥ 2,8/4 · 1 CLB · biết rõ trình độ ngoại ngữ đầu vào
Mốc cần đạt: GPA ≥ 3,0/4 · 1 chứng chỉ tin học · 1 việc làm thêm/hoạt động có xác nhận
Mốc cần đạt: GPA ≥ 3,0/4 · 1 chứng chỉ tin học · 1 việc làm thêm/hoạt động có xác nhận
Mốc cần đạt: Có chứng chỉ ngoại ngữ đạt mục tiêu · 1 sản phẩm/đề tài môn học đưa vào CV
Mốc cần đạt: ≥ 2–3 tháng kinh nghiệm đúng ngành · 1 chứng chỉ chuyên môn
Mốc cần đạt: ≥ 2–3 tháng kinh nghiệm đúng ngành · 1 chứng chỉ chuyên môn
Mốc cần đạt: ≥ 6 tháng kinh nghiệm cộng dồn · CV + portfolio hoàn chỉnh · đã phỏng vấn thử
Mốc cần đạt: ≥ 6 tháng kinh nghiệm cộng dồn · CV + portfolio hoàn chỉnh · đã phỏng vấn thử
Đạt đủ các mục trên là em ở nhóm “6 tháng kinh nghiệm + chứng chỉ” — mức khởi điểm khoảng 9–12,5 triệu theo tin tuyển dụng.
Không tải được? Mở bản in → chọn "Lưu thành PDF"
Gia đình em thuộc hoàn cảnh nào? Xem lộ trình mẫu 4 năm theo 3 phương án (gia đình khó khăn – khá giả – có điều kiện), có việc làm thêm hợp ngành và khoá học nên đầu tư từng năm.
Lộ trình gợi ý của chị Duy, ghép từ lời khuyên ngoại ngữ, chứng chỉ và kỹ năng của ngành; điều chỉnh theo lịch học của trường em.
Phần lương của các vị trí này đã được tính vào bảng lương gốc ở mục Lương, để cả trang chỉ dùng một bộ số.
Yêu cầu thường gặp: Tốt nghiệp CNTT/kỹ thuật (nhiều nơi không bắt buộc bằng); 1–5 năm kinh nghiệm; Java, .NET, NodeJS, ReactJS/Next.js; đọc tài liệu tiếng Anh; có tin cần tiếng Nhật
Giúp lương cao hơn: Tiếng Anh/Nhật tốt; kinh nghiệm hệ thống lớn; tích hợp AI; ngành ngân hàng – bảo hiểm
Yêu cầu thường gặp: Python, học máy; tích hợp AI, NodeJS (TopCV AI Engineer TB 20,5, khoảng 16–25)
Giúp lương cao hơn: Kinh nghiệm triển khai mô hình thực tế
Nguồn: JobsGO 2026; TopCV
Yêu cầu thường gặp: iOS/Android, Flutter, React Native
Giúp lương cao hơn: App có người dùng thật
Nguồn: ITviec 2025–2026
Yêu cầu thường gặp: Kiểm thử thủ công/tự động; có tin cần tiếng Nhật N3
Giúp lương cao hơn: Automation test; tiếng Nhật
Yêu cầu thường gặp: C/C++, RTOS, IoT, đọc tài liệu tiếng Anh (TopCV TB 20, khoảng 15–25)
Giúp lương cao hơn: Ô tô, bán dẫn, tiếng Nhật
Nguồn: ITviec 2025–2026; TopCV
Tổng hợp yêu cầu tuyển dụng của chị Duy từ JobsGO, TopCV, ITviec, CareerLink (truy cập 24/10/2026).
Điều em cần hiểu: Qua 16 năm, yêu cầu với người mới tăng rất nhanh (kinh nghiệm, ngoại ngữ, công cụ số, AI) trong khi lương khởi điểm trên tin tuyển dụng tăng chậm hơn nhiều. Đến 2030, người chỉ có tấm bằng sẽ cạnh tranh trực tiếp với máy; người có kỹ năng chuyên sâu, ngoại ngữ và biết dùng AI sẽ hưởng phần lớn cơ hội.
Cơ hội và thử thách 2030–2035 của ngành nằm ở mục Hợp với ai – góc khuất.
🔓 Đang mở miễn phí để tổng duyệt nội dung — cột dự đoán 2030 và phần dự báo 2030–2035 sau này sẽ thu phí 39.000đ.
| Tiêu chí | 2010 | 2015 | 2026 | Dự đoán 2030 |
|---|---|---|---|---|
| Bối cảnh thị trường | Outsourcing mới nổi, gia công phần mềm cho Nhật | Startup, thương mại điện tử, outsourcing tăng mạnh | Sau làn sóng cắt giảm 2023–2024; AI tạo sinh thay đổi cách làm phần mềm | AI viết phần lớn code đơn giản; nhu cầu dồn vào người thiết kế hệ thống, AI, bảo mật |
| Mức hấp dẫn khi chọn ngành (1–5) | 2 | 4 | 5 | 5 |
| Nhu cầu tuyển dụng (1–5) | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Nhu cầu tuyển người mới | Trung bình | Cao | Thấp với fresher, cao với người có kinh nghiệm | Thấp với lập trình viên thuần code; cao với kỹ sư AI, dữ liệu, bảo mật |
| Yêu cầu với người mới | Biết một ngôn ngữ lập trình | Ngôn ngữ + framework, đào tạo fresher phổ biến | Dự án cá nhân, thực tập, Git, cloud cơ bản; rất ít tin nhận người chưa có kinh nghiệm | Hiểu hệ thống, dùng AI thành thạo, kiểm thử – bảo mật, kiến thức nghiệp vụ |
| Ngoại ngữ | Đọc tài liệu | Tiếng Anh đọc + tiếng Nhật cho BrSE | Đọc + họp với khách bằng tiếng Anh | Giao tiếp trực tiếp với khách toàn cầu; tiếng Anh là điều kiện đầu tiên |
| Công cụ chính | Java, .NET, PHP | Web/mobile framework, Git | Cloud (AWS/Azure), container, CI/CD, Copilot | AI agent lập trình, nền tảng low-code, MLOps |
| Kỹ năng được trả giá cao | Biết code | Code nhanh, framework hot | Thiết kế hệ thống, cloud, AI | Kiến trúc hệ thống, AI/dữ liệu, bảo mật, hiểu bài toán kinh doanh |
| Vị trí phổ biến cho người mới | Lập trình viên, kỹ sư phần mềm — nơi tuyển dụng nhận người mới và tự đào tạo | Lập trình viên, kỹ sư phần mềm — bắt đầu ưu tiên người đã thực tập | Lập trình viên, Kỹ sư phần mềm, Kiểm thử phần mềm — đa số đòi kinh nghiệm/thực tập | Kỹ sư AI ứng dụng, kỹ sư dữ liệu, kiểm thử – đánh giá AI |
| Lương khởi điểm khi có 6 tháng kinh nghiệm đúng chuyên ngành | 4,5–6,5 triệu (ước tính) | 7,5–10,5 triệu (ước tính) | 9–12,5 triệu — mức B trong bảng lương gốc của ngành (mục Lương) | 11–15 triệu (dự báo theo đà tăng lương đăng tuyển) |
| Mức độ cạnh tranh | Thấp | Trung bình | Rất cao ở cấp fresher | Rất cao ở cấp thấp; thiếu người giỏi ở cấp cao |
| Tác động công nghệ / AI | — | Framework giúp code nhanh hơn | AI viết được code đơn giản, sinh test, tài liệu | AI đảm nhận phần lớn code lặp lại (dự báo); người làm chuyển sang thiết kế và kiểm soát |
| Nghề mới xuất hiện / mất đi | — | Mới: mobile developer, data analyst | Mới: kỹ sư AI, DevOps, cloud. Giảm: lập trình viên cắt giao diện | Mới: kỹ sư prompt/AI agent, an toàn AI. Giảm: code thuần, tester thủ công |
| Lời khuyên cho người vào ngành | Học một ngôn ngữ | Học framework, làm dự án | Dự án thật trên GitHub, thực tập từ năm 3, tiếng Anh | Nền tảng khoa học máy tính vững + AI + một mảng nghiệp vụ; tự học liên tục |
2030: không chỉ code mà phải thiết kế hệ thống, cloud, dữ liệu, an ninh, tích hợp AI (LLM, agent), hiểu nghiệp vụ khách hàng; làm việc cùng AI coding. 2035: kiến trúc hệ thống AI, an toàn AI, điện toán biên, bán dẫn – phần cứng AI; kỹ năng sản phẩm và giao tiếp.
2030: AI viết phần lớn code đơn giản, sinh test, tài liệu; DevOps tự động. 2035: AI agent tự xây ứng dụng nhỏ; nhu cầu chuyển sang giám sát, kiểm chứng, bảo mật hệ thống AI.
2030: tiếng Anh đọc tài liệu là bắt buộc; giao tiếp tiếng Anh/Nhật quyết định lương (outsourcing). 2035: làm việc trực tiếp với khách hàng toàn cầu.
Người dùng mong ứng dụng có AI, cá nhân hóa, bảo mật dữ liệu; doanh nghiệp mua giải pháp thay vì tự xây.
Nghị quyết 57 (kinh tế số ≥30% GDP, AI top 3 Đông Nam Á, ≥5 doanh nghiệp công nghệ số tầm quốc tế); QĐ 1017 (5.000 chuyên gia AI); luật dữ liệu cá nhân; Nghị định 179 (học bổng STEM) → cầu kỹ sư giỏi rất lớn.
Cung: tăng nhanh (CNTT, AI thuộc nhóm điểm cao nhất, nhiều trường mở ngành). Cầu 2030: "thiếu người giỏi, dư người code cơ bản"; tuyển junior khó hơn. 2035: cầu cao cho kỹ sư AI, an ninh, kiến trúc; thấp cho lập trình viên đơn giản.
Viết code cơ bản, sửa lỗi đơn giản, viết test, tài liệu, chuyển đổi code, trả lời ticket IT support, cấu hình cơ bản.
AWS Cloud Practitioner 100 USD, Solutions Architect 150 USD (~3,9 triệu); CompTIA Security+ 404 USD (~10,5 triệu); CEH 1.199 USD; bootcamp 25–95 triệu (một lần); Coursera Plus 399 USD/năm; công cụ AI coding ~6 triệu/năm. Ước tính: 15–40 triệu/năm.
| Vị trí | Dự báo 2030 | Mức AI tác động | Thách thức năm 2026 |
|---|---|---|---|
| Lập trình viên (web, mobile, back-end) | Nhu cầu vẫn cao ở người giỏi; AI coding agent làm thay việc code đơn giản → cần tư duy hệ thống, hiểu nghiệp vụ | Trung bình | Thị trường tuyển junior khó hơn vì AI viết code; cạnh tranh outsourcing quốc tế |
| Kiểm thử phần mềm (Tester / QA) | AI sinh test tự động; automation test, kiểm thử AI cần người | Cao (thủ công) | Kiểm thử thủ công dễ bị thay |
| Lập trình game / Product Manager phần mềm | Sản phẩm AI cần PM hiểu công nghệ; game di động tiếp tục lớn | Trung bình | Game Việt cạnh tranh quốc tế; PM cần kinh nghiệm |
| Kỹ sư AI / Machine Learning | WEF: AI/ML Specialist tăng nhanh nhất; Robert Walters dự báo tăng lương 15–25%; 5.000 chuyên gia AI cho bán dẫn (QĐ 1017) | Thấp | Công cụ thay đổi rất nhanh; nhiều người học AI cạnh tranh |
| Kỹ sư dữ liệu / Phân tích dữ liệu (Data Analyst, Data Engineer) | WEF: Big Data Specialist tăng nhanh nhất; AI tự động báo cáo cơ bản → người đặt đúng câu hỏi được cần | Trung bình | Nhiều người chuyển ngành; cần hiểu nghiệp vụ |
| Kỹ sư nhúng / phần cứng / thiết kế vi mạch | Bán dẫn (QĐ 1017: 15.000 nhân lực thiết kế đến 2030), xe điện, IoT | Thấp | Ít trường đào tạo mạnh; phòng lab đắt |
| Quản trị mạng / hệ thống / Cloud – DevOps | Hạ tầng chuyển lên cloud, trung tâm dữ liệu AI tăng | Trung bình | Trực đêm; công nghệ thay đổi nhanh |
| Hạng mục | Chi phí | Nguồn |
|---|---|---|
| IELTS (Academic/General) – lệ phí thi | 4.664.000đ/lần | IDP Việt Nam (áp dụng 1/7/2023–31/12/2026) |
| Khóa luyện IELTS ở trung tâm | khoảng 3–8 triệu (cơ bản), 8–15 triệu (trung cấp), trên 20 triệu (cấp tốc/cao cấp) mỗi khóa | PREP tổng hợp |
| TOEIC – lệ phí thi | 1.500.000đ (2 kỹ năng; sinh viên 1.330.000đ); 4 kỹ năng 3.675.000đ | IIG Việt Nam (PREP tổng hợp) |
| JLPT (tiếng Nhật) – lệ phí thi | 680.000đ/lần (N1–N5) + phí hồ sơ 60.000đ | ĐH Quốc tế Miền Đông (kỳ 7/2026) |
| HSK + HSKK (tiếng Trung) – lệ phí thi | 1.330.000–2.160.000đ (HSK3–HSK6) | PREP tổng hợp (2026) |
| TOPIK (tiếng Hàn) – lệ phí thi | 550.000–770.000đ (giấy); 900.000–1.350.000đ (máy) | PREP tổng hợp (2026) |
| ACCA – phí thi mỗi môn | £90–173 (khoảng 2,7–5,2 triệu) tùy cấp; phí thường niên £122; học phí trọn chương trình khoảng 30–100 triệu | Mirchawala (12/2024) – kiểm tra lại trên ACCA |
| CFA Level 1 – phí đăng ký thi | 1.140 USD (sớm) – 1.490 USD (tiêu chuẩn), khoảng 30–39 triệu | Learnsignal (2026) – kiểm tra lại trên CFA Institute |
| AWS Cloud Practitioner / Solutions Architect Associate | 100 USD / 150 USD (khoảng 2,6 / 3,9 triệu) | EITT (2026) |
| Microsoft Azure Fundamentals (AZ-900) | 99 USD | EITT (2026) |
| CompTIA Security+ | 404 USD (khoảng 10,5 triệu) | EITT (2026) |
| CEH (Hacker mũ trắng) | 1.199 USD | EITT (2026) |
| PMP (Quản lý dự án) | 555 USD (khoảng 14,4 triệu) | EITT (2026) |
| Coursera Plus (học không giới hạn, có chứng chỉ Google, IBM...) | 399 USD/năm (khoảng 10,4 triệu) hoặc 59 USD/tháng; chứng chỉ lẻ 49 USD/tháng | Edubracket (2026) |
| Bootcamp lập trình / dữ liệu / AI tại Việt Nam | khoảng 25–95 triệu/khóa (3–6 tháng) | Nucamp tổng hợp (2026) |
| Khóa đào tạo nghề luật sư – Học viện Tư pháp | 23,2 triệu (giờ hành chính) – 29 triệu (tối, cuối tuần)/khóa 12 tháng | ACC Group dẫn QĐ 2237/QĐ-HVTP (2023) |
| Công cụ AI trả phí (trợ lý AI, AI viết code...) | khoảng 20 USD/tháng (~6 triệu/năm) cho gói cá nhân phổ biến | Mức giá phổ biến của các gói cá nhân – tham khảo, có thể thay đổi |
| Quy đổi USD theo khoảng 26.000đ/USD, chỉ để ước tính. Mức "ước tính … triệu/năm" trong sheet Dự báo là tổng hợp các khoản trên cho người đi làm muốn nâng cấp kỹ năng mỗi năm, không gồm bằng thạc sĩ. Khóa học ghi "tham khảo thị trường" là mức phổ biến chưa có nguồn khảo sát riêng. |
Dự đoán thị trường 2030–2035 do chị Duy tổng hợp (Cục Thống kê, Nghị quyết 57, 71, 72, Luật Nhà giáo 2025, QĐ 2486/QĐ-TTg, WEF Future of Jobs 2025, dữ liệu tuyển dụng…) — phân tích định tính, không phải số liệu thống kê chính thức.
Nhận định và dự báo của chị Duy; lương 2026 theo tin tuyển dụng (TopCV, VietnamWorks, JobsGO); lương cơ sở theo NĐ 28/2010, NĐ 66/2013, NĐ 161/2026; lương 2010/2015 và mọi giá trị 2030 là ước tính/dự báo; điểm 1–5, góc khuất 2030–2035 tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu của chị Duy (WEF Future of Jobs 2025, chính sách giáo dục, dự báo dân số) — đánh giá định tính.
Nhận định và dự báo của chị Duy; lương tối thiểu vùng, lương cơ sở theo các nghị định từng năm; lương khu vực tư 2010/2015 và mọi giá trị 2030 là ước tính/dự báo.
Nói thẳng: chỉ 9% tin tuyển dụng nhận người chưa có kinh nghiệm. Phần lớn nhà tuyển dụng muốn em đã làm được việc, nên thực tập và dự án thật trong lúc học quyết định em có việc hay không.
Tỷ lệ tin của từng nghề nhận người chưa có kinh nghiệm (chỉ tính nghề có từ 10 tin).
Nguồn: TopCV 9/2026 · 176 tin thuộc các nghề của ngành (TOPCV_00_TONG_HOP_1245_tin.csv). Tin đăng trên mạng là một phần thị trường; doanh nghiệp lớn thường tuyển qua kênh riêng.
Bằng cấp: 77% tin yêu cầu đại học, 23% chấp nhận cao đẳng trở xuống. Kinh nghiệm: 12% tin nhận người chưa có kinh nghiệm; mức hay gặp nhất 3 năm. Địa lý: 97% tin ở Hà Nội và TP.HCM.
Cách chấm: năng lực cốt lõi theo đánh giá của chị Duy; kỹ năng từ chương trình học chấm theo thứ tự ưu tiên; kỹ năng/công cụ từ tin tuyển dụng chấm theo tỷ lệ tin nhắc tới (khoảng 50% tin → 10 điểm, 25% → 7, 10% → 5) · TopCV 9/2026 · Công nghệ thông tin (300 tin).
Kiến thức chuyên môn sẽ bị hỏi khi phỏng vấn (môn bắt buộc năm 3–4 trong chương trình tham khảo): Nhập môn mô phỏng · Nền tảng phần mềm nhúng và IoT · Quản lý quy trình nghiệp vụ · Nhập môn công nghệ phần mềm · Niên luận cơ sở ngành KTPM · Nguyên lý xây dựng phần mềm · Phân tích yêu cầu phần mềm · Kiến trúc và Thiết kế phần mềm. Học chắc các môn này và làm được sản phẩm/bài tập thật từ chúng là cách chứng minh năng lực khi chưa có kinh nghiệm.
Kỹ năng chung (giao tiếp, làm việc nhóm, chịu áp lực…) gần như tin nào cũng ghi — chỉ giúp em “không bị loại”. Phần quyết định là các kỹ năng chuyên môn điểm 9–10.
Ưu tiên thứ tiếng: Tiếng Anh → Tiếng Nhật (outsourcing Nhật)
Kỹ năng cần ưu tiên: Đọc tài liệu, viết tài liệu kỹ thuật, họp với khách hàng nước ngoài
Mục tiêu nên đạt:
Đa số dự án phần mềm ở Việt Nam làm cho khách nước ngoài. Giỏi kỹ thuật nhưng không nói được với khách sẽ dừng ở vị trí lập trình viên lâu hơn.
Lời khuyên của chị Duy, dựa trên tin tuyển dụng và thị trường lao động Việt Nam; mức điểm là mục tiêu định hướng, mỗi nhà tuyển dụng có thể yêu cầu khác.
Tỷ lệ trong 64 tin tuyển dụng đọc chi tiết có yêu cầu hoặc ghi "ưu tiên" chứng chỉ đó. Chỉ liệt kê mục có từ 2 tin trở lên.
Nguồn: TopCV 84 tin + VietnamWorks 64 tin công khai, thu thập 24/10/2026 (đọc yêu cầu chi tiết 64 tin).
Tỷ lệ tin tuyển dụng theo nơi làm việc · TopCV 9/2026 · Công nghệ thông tin (300 tin).
Lưu lại, chọn tối đa 3 ngành rồi xem bảng so sánh lương, kinh nghiệm cần có, kỹ năng và môn học đặt cạnh nhau.
Nhắn chị Duy câu hỏi của em. Chị trả lời thẳng, có số liệu, không tô hồng.