Dịch vụ xã hội · mã 760202
Học gì, học bao lâu ở từng trình độ, ra trường làm gì và lương bao nhiêu.
Chưa có mô tả chương trình riêng cho trình độ này — xem chương trình của trường em định học.
Chưa có mô tả chương trình riêng cho trình độ này — xem chương trình của trường em định học.
Nguồn: Danh mục ngành, nghề trình độ trung học nghề, trung cấp, cao đẳng theo Thông tư 77/2026/TT-BGDĐT; nội dung chương trình, việc làm, xu hướng tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu của anh Duy (mô tả khung chung, mỗi trường dạy khác nhau).
Việc liên quan và trái nghề lấy theo nhóm Dịch vụ xã hội (nghề này chỉ đào tạo ở trung cấp/trung học nghề).
Tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu của anh Duy; việc liên quan và trái nghề viết theo nhóm nghề.
Thực tế không tô hồng: năm đầu đi làm, người học nghề thường nhận mức sát lương tối thiểu vùng và phải làm ca, tăng ca. Thu nhập tăng theo tay nghề và chứng chỉ kỹ năng nghề, không theo tấm bằng — 2–3 năm đầu là giai đoạn luyện nghề, đừng chọn nơi làm chỉ vì lương cao hơn vài trăm nghìn.
Ước tính của anh Duy theo nhóm nghề, thị trường 2026 ở Hà Nội/TP.HCM (tỉnh khác thường thấp hơn 10–20%); chưa gồm tăng ca, thưởng.
Yêu cầu thường gặp: CareerLink: mới ra trường công lập 6–10, tư nhân 8–13; Vinmec/FV cao hơn 30–50%
Giúp lương cao hơn: Ngoại ngữ (đi Nhật, Đức); bệnh viện quốc tế
Nguồn: JobsGO 2026; CareerLink
Đọc đúng con số: Lương gộp (trước bảo hiểm, thuế) ghi trên tin tuyển dụng hoặc báo cáo, chưa phải lương thực nhận; tin "thoả thuận" không được tính. Dòng có dưới 100 mẫu chỉ nên tham khảo. ITviec là trung vị từ khảo sát người làm IT, thường cao hơn vì gồm nhiều người có kinh nghiệm. Mức "dưới 1 năm" trong tin thường dành cho người đã có ít kinh nghiệm hoặc thực tập; người chưa có kinh nghiệm nên lấy mức thấp hơn ở mục lương bên trên để lập kế hoạch.
Tổng hợp yêu cầu tuyển dụng của anh Duy từ JobsGO, TopCV, ITviec, CareerLink (truy cập 24/10/2026).
Đây là các kỹ năng mềm cốt lõi nghề này rèn luyện — cũng là lý do em có thể chuyển sang các việc "trái nghề" ở trên.
| Tiêu chí | 2010 | 2015 | 2026 | Dự đoán 2030 🔒 |
|---|---|---|---|---|
| Bối cảnh thị trường | Ít đào tạo | Ít thay đổi | Chăm sóc người cao tuổi, kaigo tại Nhật tăng | 🔒 Mở khoá cột dự đoán 2030 39.000đ |
| Mức hấp dẫn khi chọn nghề (1–5) | 1 | 1 | 2 | |
| Nhu cầu tuyển dụng (1–5) | 3 | 3 | 4 | |
| Lương khởi điểm khi có 6 tháng kinh nghiệm đúng nghề | khoảng 2,5–4 triệu (ước tính) | khoảng 4–6 triệu (ước tính) | 9–11,5 triệu — theo tin tuyển dụng JobsGO/TopCV (Y tá – điều dưỡng) mức “dưới 1 năm” ≈ 11,5 triệu; trung cấp, cao đẳng thường ở nửa dưới khoảng này | |
| Khi có tay nghề 2–3 năm | khoảng 3–5 triệu (ước tính) | khoảng 5,5–8 triệu (ước tính) | ≈ 12 triệu — theo tin tuyển dụng mức “1–3 năm” (Y tá – điều dưỡng) | |
| Vị thế bằng nghề, trung cấp, cao đẳng | Bị xem nhẹ ("học nghề là học dở"), ít học sinh chọn dù doanh nghiệp thiếu thợ | Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 có hiệu lực; bắt đầu phân luồng sau THCS | Thiếu lao động kỹ thuật ở khu công nghiệp; thêm trình độ trung học nghề (TT77/2026); liên thông lên đại học rộng hơn |
Một lần mở khoá dùng cho mọi nghề trong nhóm Dịch vụ xã hội.
Nội dung xu hướng viết cho người học nghề – trung cấp – cao đẳng, khác với bảng xu hướng của ngành đại học.
Nhắn anh Duy năng lực, hoàn cảnh và nơi em sống — anh giúp em so sánh lối đi nào hợp hơn.